синева́ синева

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khoảng xanh, khoảng xanh biếcпространство
  2. xanh, xanh biếc, xanh da trời, xanh hồ thủy, thanh thiênцветmàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсинева́—
Sinh cáchсиневы́—
Tặng cáchсиневе́—
Đối cáchсиневу́—
Công cụ cáchсинево́й, синево́ю—
Giới cáchсиневе́—

Từ liên quan