сидя́щий сидящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang ngồi, ngồi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсидя́щийсидя́щеесидя́щаясидя́щие
Sinh cáchсидя́щегосидя́щегосидя́щейсидя́щих
Tặng cáchсидя́щемусидя́щемусидя́щейсидя́щим
Đối cáchсидя́щего, сидя́щийсидя́щеесидя́щуюсидя́щих, сидя́щие
Công cụ cáchсидя́щимсидя́щимсидя́щей, сидя́щеюсидя́щими
Giới cáchсидя́щемсидя́щемсидя́щейсидя́щих

сиде́ть сидеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồiнаходиться в сидячем положении

Chia động từ

Hiện tại
ясижу́
тысиди́шь
он / она / оносиди́т
мысиди́м
высиди́те
онисидя́т
Quá khứ
Giống đựcсиде́л
Giống cáiсиде́ла
Giống trungсиде́ло
Số nhiềuсиде́ли
Mệnh lệnh
Số ítсиди́
Số nhiềuсиди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсидя́щийсиде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từси́дясидев, сидевши

Từ liên quan