седо́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- người cưỡi ngựa, kỵ sĩвсадник
- người đi xe ngựa, người hành kháchв экипаже
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | седо́к | седоки́ |
| Sinh cách | седока́ | седоко́в |
| Tặng cách | седоку́ | седока́м |
| Đối cách | седока́ | седоко́в |
| Công cụ cách | седоко́м | седока́ми |
| Giới cách | седоке́ | седока́х |