седо́к седок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người cưỡi ngựa, kỵ sĩвсадник
  2. người đi xe ngựa, người hành kháchв экипаже

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchседо́кседоки́
Sinh cáchседока́седоко́в
Tặng cáchседоку́седока́м
Đối cáchседока́седоко́в
Công cụ cáchседоко́мседока́ми
Giới cáchседоке́седока́х