сидя́чий сидячий

tính từ

Nghĩa

  1. ngồiдля сиденияđể
  2. ngồiсидящийđang
  3. ngồi đượcо больных
  4. ít hoạt động, ít di động, ngồi một chỗ, ngồi luôn, ngồi lỳмалоподвижный
  5. đậu, đỗо птицах, насекомыхđang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсидя́чийсидя́чеесидя́чаясидя́чие
Sinh cáchсидя́чегосидя́чегосидя́чейсидя́чих
Tặng cáchсидя́чемусидя́чемусидя́чейсидя́чим
Đối cáchсидя́чий, сидя́чегосидя́чеесидя́чуюсидя́чие, сидя́чих
Công cụ cáchсидя́чимсидя́чимсидя́чей, сидя́чеюсидя́чими
Giới cáchсидя́чемсидя́чемсидя́чейсидя́чих
Dạng ngắnсидя́чсидя́чесидя́часидя́чи

Ví dụ

  • сидячие места
    [những] chỗ ngồi
  • в сидячийем положении
    ở [tư] thế ngồi