сигна́л сигнал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tín hiệu
  2. dấu hiệu, điều báo trướcперен.
  3. hiệu lệnhдля распоряжения, команды тж.
  4. tín hiệu, dấu hiệu, ám hiệu, hiệuусловный знак
  5. — tin báo, thông báo, báo trước, báo tinсообщение, предупреждениеđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсигна́лсигна́лы
Sinh cáchсигна́ласигна́лов
Tặng cáchсигна́лусигна́лам
Đối cáchсигна́лсигна́лы
Công cụ cáchсигна́ломсигна́лами
Giới cáchсигна́лесигна́лах

Ví dụ

  • сигнал бедствия
    tín hiệu tai nạn
  • сигнал воздушной тревоги
    tín hiệu báo động máy bay, hiệu báo động phòng không
  • сигналы точного времени
    tín hiệu giờ chính xác

Từ liên quan