сигна́льщик сигнальщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người ra hiệu, người báo hiệu, người phát tín hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсигна́льщиксигна́льщики
Sinh cáchсигна́льщикасигна́льщиков
Tặng cáchсигна́льщикусигна́льщикам
Đối cáchсигна́льщикасигна́льщиков
Công cụ cáchсигна́льщикомсигна́льщиками
Giới cáchсигна́льщикесигна́льщиках