сигнализа́ция сигнализация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy báo hiệu, cột tín hiệu, máy phát tín hiệuприспособление
  2. Ra hiệu, báo hiệu, làm hiệu, phát tín hiệu, truyền tín hiệu
  3. tín hiệuсистема сигнаовhệ thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсигнализа́циясигнализа́ции
Sinh cáchсигнализа́циисигнализа́ций
Tặng cáchсигнализа́циисигнализа́циям
Đối cáchсигнализа́циюсигнализа́ции
Công cụ cáchсигнализа́цией, сигнализа́циеюсигнализа́циями
Giới cáchсигнализа́циисигнализа́циях

Ví dụ

  • сигнализация флажками
    ra hiệu (báo hiệu) bằng cờ con
  • железнодорожная сигнализация
    [hệ thống] tín hiệu đường sắt