си́вый сивый

tính từ

Nghĩa

  1. Xám

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchси́выйси́воеси́ваяси́вые
Sinh cáchси́вогоси́вогоси́войси́вых
Tặng cáchси́вомуси́вомуси́войси́вым
Đối cáchси́вый, си́вогоси́воеси́вуюси́вые, си́вых
Công cụ cáchси́вымси́вымси́вой, (си́вою)си́выми
Giới cáchси́вомси́вомси́войси́вых

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa