си́вый
tính từ
Nghĩa
- Xám
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | си́вый | си́вое | си́вая | си́вые |
| Sinh cách | си́вого | си́вого | си́вой | си́вых |
| Tặng cách | си́вому | си́вому | си́вой | си́вым |
| Đối cách | си́вый, си́вого | си́вое | си́вую | си́вые, си́вых |
| Công cụ cách | си́вым | си́вым | си́вой, (си́вою) | си́выми |
| Giới cách | си́вом | си́вом | си́вой | си́вых |