сиву́шный сивушный

tính từ

Nghĩa

  1. chứa rượu fusel, có mùi rượu fusel, thuộc về rượu fusel, làm từ rượu fusel

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсиву́шныйсиву́шноесиву́шнаясиву́шные
Sinh cáchсиву́шногосиву́шногосиву́шнойсиву́шных
Tặng cáchсиву́шномусиву́шномусиву́шнойсиву́шным
Đối cáchсиву́шный, сиву́шногосиву́шноесиву́шнуюсиву́шные, сиву́шных
Công cụ cáchсиву́шнымсиву́шнымсиву́шной, сиву́шноюсиву́шными
Giới cáchсиву́шномсиву́шномсиву́шнойсиву́шных
Dạng ngắnсиву́шенсиву́шносиву́шнасиву́шны