сиву́шный
tính từ
Nghĩa
- chứa rượu fusel, có mùi rượu fusel, thuộc về rượu fusel, làm từ rượu fusel
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сиву́шный | сиву́шное | сиву́шная | сиву́шные |
| Sinh cách | сиву́шного | сиву́шного | сиву́шной | сиву́шных |
| Tặng cách | сиву́шному | сиву́шному | сиву́шной | сиву́шным |
| Đối cách | сиву́шный, сиву́шного | сиву́шное | сиву́шную | сиву́шные, сиву́шных |
| Công cụ cách | сиву́шным | сиву́шным | сиву́шной, сиву́шною | сиву́шными |
| Giới cách | сиву́шном | сиву́шном | сиву́шной | сиву́шных |
| Dạng ngắn | сиву́шен | сиву́шно | сиву́шна | сиву́шны |