сиву́ха
danh từbất động vật
Nghĩa
- rượu lậu, rượu tự nấu, rượu mạnh, rượu sặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сиву́ха | сиву́хи |
| Sinh cách | сиву́хи | сиву́х |
| Tặng cách | сиву́хе | сиву́хам |
| Đối cách | сиву́ху | сиву́хи |
| Công cụ cách | сиву́хой, сиву́хою | сиву́хами |
| Giới cách | сиву́хе | сиву́хах |