сжива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... không sống nổi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сжива́ю |
| ты | сжива́ешь |
| он / она / оно | сжива́ет |
| мы | сжива́ем |
| вы | сжива́ете |
| они | сжива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сжива́л |
| Giống cái | сжива́ла |
| Giống trung | сжива́ло |
| Số nhiều | сжива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сжива́й |
| Số nhiều | сжива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сжива́ющий | сжива́вший |
| Bị động | сжива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сжива́я | сжива́в, сжива́вши |