сжива́ть сживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... không sống nổi

Chia động từ

Hiện tại
ясжива́ю
тысжива́ешь
он / она / оносжива́ет
мысжива́ем
высжива́ете
онисжива́ют
Quá khứ
Giống đựcсжива́л
Giống cáiсжива́ла
Giống trungсжива́ло
Số nhiềuсжива́ли
Mệnh lệnh
Số ítсжива́й
Số nhiềuсжива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсжива́ющийсжива́вший
Bị độngсжива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсжива́ясжива́в, сжива́вши

Từ đồng nghĩa