се́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- loại sách, tủ sáchкниг.
- Loạt, dãy, xêri
- tùng thư
- tập phầnфирьма
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́рия | се́рии |
| Sinh cách | се́рии | се́рий |
| Tặng cách | се́рии | се́риям |
| Đối cách | се́рию | се́рии |
| Công cụ cách | се́рией, се́риею | се́риями |
| Giới cách | се́рии | се́риях |
