се́рия серия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. loại sách, tủ sáchкниг.
  2. Loạt, dãy, xêri
  3. tùng thư
  4. tập phầnфирьма

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́риясе́рии
Sinh cáchсе́риисе́рий
Tặng cáchсе́риисе́риям
Đối cáchсе́риюсе́рии
Công cụ cáchсе́рией, се́риеюсе́риями
Giới cáchсе́риисе́риях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa