сериа́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- loạt phim
- phim truyền hình nhiều tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сериа́л | сериа́лы |
| Sinh cách | сериа́ла | сериа́лов |
| Tặng cách | сериа́лу | сериа́лам |
| Đối cách | сериа́л | сериа́лы |
| Công cụ cách | сериа́лом | сериа́лами |
| Giới cách | сериа́ле | сериа́лах |