се́вший
tính từ
Nghĩa
- hết, cạn, tụt, chết
- khàn, khàn khàn
- co lại, bị co
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | се́вший | се́вшее | се́вшая | се́вшие |
| Sinh cách | се́вшего | се́вшего | се́вшей | се́вших |
| Tặng cách | се́вшему | се́вшему | се́вшей | се́вшим |
| Đối cách | се́вшего, се́вший | се́вшее | се́вшую | се́вших, се́вшие |
| Công cụ cách | се́вшим | се́вшим | се́вшей, се́вшею | се́вшими |
| Giới cách | се́вшем | се́вшем | се́вшей | се́вших |