се́вший севший

tính từ

Nghĩa

  1. hết, cạn, tụt, chết
  2. khàn, khàn khàn
  3. co lại, bị co

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсе́вшийсе́вшеесе́вшаясе́вшие
Sinh cáchсе́вшегосе́вшегосе́вшейсе́вших
Tặng cáchсе́вшемусе́вшемусе́вшейсе́вшим
Đối cáchсе́вшего, се́вшийсе́вшеесе́вшуюсе́вших, се́вшие
Công cụ cáchсе́вшимсе́вшимсе́вшей, се́вшеюсе́вшими
Giới cáchсе́вшемсе́вшемсе́вшейсе́вших

сесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồi xuống

Chia động từ

Tương lai
яся́ду
тыся́дешь
он / она / онося́дет
мыся́дем
выся́дете
онися́дут
Quá khứ
Giống đựcсе́л
Giống cáiсе́ла
Giống trungсе́ло
Số nhiềuсе́ли
Mệnh lệnh
Số ítсядь
Số nhiềuся́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—се́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—се́в, севши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa