сгуще́ние сгущение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự tập trung, sự đậm đặc
  2. sự kết thể, sự đông cứng
  3. sự ngưng tụ
  4. sự làm đặc, sự đặc lại
  5. sự đặc lại, sự đông lại, sự ngưng tụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсгуще́ниесгуще́ния
Sinh cáchсгуще́ниясгуще́ний
Tặng cáchсгуще́ниюсгуще́ниям
Đối cáchсгуще́ниесгуще́ния
Công cụ cáchсгуще́ниемсгуще́ниями
Giới cáchсгуще́ниисгуще́ниях

Từ liên quan