сгуща́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сгусти́тьlàm đặc, cô đặc
Nghĩa
- Cô đặc, cô lại, cô, canh, làm... đặc lại, làm... đông lại, làm... đông đặc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сгуща́ю |
| ты | сгуща́ешь |
| он / она / оно | сгуща́ет |
| мы | сгуща́ем |
| вы | сгуща́ете |
| они | сгуща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгуща́л |
| Giống cái | сгуща́ла |
| Giống trung | сгуща́ло |
| Số nhiều | сгуща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгуща́й |
| Số nhiều | сгуща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сгуща́ющий | сгуща́вший |
| Bị động | сгуща́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сгуща́я | сгущав, сгущавши |