сгущёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sữa đặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сгущёнка | сгущёнки |
| Sinh cách | сгущёнки | сгущёнок |
| Tặng cách | сгущёнке | сгущёнкам |
| Đối cách | сгущёнку | сгущёнки |
| Công cụ cách | сгущёнкой, сгущёнкою | сгущёнками |
| Giới cách | сгущёнке | сгущёнках |