сгу́сток сгусток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cô đặc, tập trungsựперен.
  2. Cục đông, khối kết đông, cục vón

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсгу́стоксгу́стки
Sinh cáchсгу́сткасгу́стков
Tặng cáchсгу́сткусгу́сткам
Đối cáchсгу́стоксгу́стки
Công cụ cáchсгу́сткомсгу́стками
Giới cáchсгу́сткесгу́стках

Ví dụ

  • сгусток крови
    cục máu đông, cục máu, hòn máu

Từ liên quan