сгусти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đặc lại, đông lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сгущу́сь |
| ты | сгусти́шься |
| он / она / оно | сгусти́тся |
| мы | сгусти́мся |
| вы | сгусти́тесь |
| они | сгустя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгусти́лся |
| Giống cái | сгусти́лась |
| Giống trung | сгусти́лось |
| Số nhiều | сгусти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгусти́сь |
| Số nhiều | сгусти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сгусти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сгусти́вшись, сгустя́сь |