сгуща́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сгусти́тьсяđặc lại, đông lại
Nghĩa
- Cô đặc, cô lại, đặc lại, đông lại, quánh lại, vó lại
- dày đặcо сумерках, темноте
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сгуща́юсь |
| ты | сгуща́ешься |
| он / она / оно | сгуща́ется |
| мы | сгуща́емся |
| вы | сгуща́етесь |
| они | сгуща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгуща́лся |
| Giống cái | сгуща́лась |
| Giống trung | сгуща́лось |
| Số nhiều | сгуща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгуща́йся |
| Số nhiều | сгуща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сгуща́ющийся | сгуща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сгуща́ясь | сгущавшись |