Nghĩa
- hẹn, ước hẹn, ước định, hẹn nhauусловливаться
- thông đồng, thông mưu, móc ngoặc, câu kết, ăn cánhс преступной целью
- thỏa thuận, đồng ý, thỏa ướcдостигать соглашения
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сгова́риваюсь |
|---|
| ты | сгова́риваешься |
|---|
| он / она / оно | сгова́ривается |
|---|
| мы | сгова́риваемся |
|---|
| вы | сгова́риваетесь |
|---|
| они | сгова́риваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сгова́ривался |
|---|
| Giống cái | сгова́ривалась |
|---|
| Giống trung | сгова́ривалось |
|---|
| Số nhiều | сгова́ривались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сгова́ривайся |
|---|
| Số nhiều | сгова́ривайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сгова́ривающийся | сгова́ривавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сгова́риваясь | сговаривавшись |
|---|