сглаз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mắt quỷ, sự hãm hại
- mắt quỷ, bùa ngải, điều xui xẻo, điềm gở
- bùa ngải, phép thuật
- điều xui xẻo, điềm gở
- điềm gở, điều xui xẻo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сгла́з | сгла́зы |
| Sinh cách | сгла́за | сгла́зов |
| Tặng cách | сгла́зу | сгла́зам |
| Đối cách | сгла́з | сгла́зы |
| Công cụ cách | сгла́зом | сгла́зами |
| Giới cách | сгла́зе | сгла́зах |