сглаз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mắt quỷ, sự hãm hại
  2. mắt quỷ, bùa ngải, điều xui xẻo, điềm gở
  3. bùa ngải, phép thuật
  4. điều xui xẻo, điềm gở
  5. điềm gở, điều xui xẻo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсгла́зсгла́зы
Sinh cáchсгла́засгла́зов
Tặng cáchсгла́зусгла́зам
Đối cáchсгла́зсгла́зы
Công cụ cáchсгла́зомсгла́зами
Giới cáchсгла́зесгла́зах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa