сгла́зить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nói gở, nói sái
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сгла́жу |
| ты | сгла́зишь |
| он / она / оно | сгла́зит |
| мы | сгла́зим |
| вы | сгла́зите |
| они | сгла́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгла́зил |
| Giống cái | сгла́зила |
| Giống trung | сгла́зило |
| Số nhiều | сгла́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгла́зь |
| Số nhiều | сгла́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сгла́зивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сгла́зив, сглазивши |