сгла́зить сглазить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói gở, nói sái

Chia động từ

Tương lai
ясгла́жу
тысгла́зишь
он / она / оносгла́зит
мысгла́зим
высгла́зите
онисгла́зят
Quá khứ
Giống đựcсгла́зил
Giống cáiсгла́зила
Giống trungсгла́зило
Số nhiềuсгла́зили
Mệnh lệnh
Số ítсгла́зь
Số nhiềuсгла́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сгла́зивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгла́зив, сглазивши