свой
đại từ
Nghĩa
- của mìnhreflexive
- của riêng
Từ liên quan
сво́йствоbản chất; thuộc tínhсвоеобра́зныйgần như, giống như, dường như, đại loại như; Độc đáo, đặc sắc, đặc biệt, đặc thùусво́итьtiếp thu; học, nắm vững, tiếp thuусвое́ниеhiểu thấu đáo, lĩnh hội, lãnh hội, hấp thụ, nắm vững, hiểu kỹ, thấm nhuần, quán triệt; học được, tập đượcсвоеобра́зностьtính độc đáo, tính đặc sắc, nét riêng, sự khác biệt




