усвое́ние усвоение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hiểu thấu đáo, lĩnh hội, lãnh hội, hấp thụ, nắm vững, hiểu kỹ, thấm nhuần, quán triệtпониманиеsự
  2. học được, tập đượcобычаев и т. п.sự
  3. tiêu hóa, đồng hóa, hấp thụпищи и т. п.sựнаучн.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchусвое́ниеусвое́ния
Sinh cáchусвое́нияусвое́ний
Tặng cáchусвое́ниюусвое́ниям
Đối cáchусвое́ниеусвое́ния
Công cụ cáchусвое́ниемусвое́ниями
Giới cáchусвое́нииусвое́ниях