свод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ, tổng hợp, bảng tổng hợpсовокупность текстов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсво́дсво́ды
Sinh cáchсво́дасво́дов
Tặng cáchсво́дусво́дам
Đối cáchсво́дсво́ды
Công cụ cáchсво́домсво́дами
Giới cáchсво́десво́дах

Ví dụ

  • свод законов
    bộ luật, luật vựng

Từ liên quan