свод
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ, tổng hợp, bảng tổng hợpсовокупность текстов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сво́д | сво́ды |
| Sinh cách | сво́да | сво́дов |
| Tặng cách | сво́ду | сво́дам |
| Đối cách | сво́д | сво́ды |
| Công cụ cách | сво́дом | сво́дами |
| Giới cách | сво́де | сво́дах |
Ví dụ
- свод законовbộ luật, luật vựng
