небосво́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vòm trời, bầu trời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | небосво́д | небосво́ды |
| Sinh cách | небосво́да | небосво́дов |
| Tặng cách | небосво́ду | небосво́дам |
| Đối cách | небосво́д | небосво́ды |
| Công cụ cách | небосво́дом | небосво́дами |
| Giới cách | небосво́де | небосво́дах |