свистя́щий свистящий

tính từ

Nghĩa

  1. rít, xuýt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвистя́щийсвистя́щеесвистя́щаясвистя́щие
Sinh cáchсвистя́щегосвистя́щегосвистя́щейсвистя́щих
Tặng cáchсвистя́щемусвистя́щемусвистя́щейсвистя́щим
Đối cáchсвистя́щий, свистя́щегосвистя́щеесвистя́щуюсвистя́щие, свистя́щих
Công cụ cáchсвистя́щимсвистя́щимсвистя́щей, свистя́щеюсвистя́щими
Giới cáchсвистя́щемсвистя́щемсвистя́щейсвистя́щих
Dạng ngắnсвистя́щсвистя́щесвистя́щасвистя́щи

свисте́ть свистеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. huýt sáo

Chia động từ

Hiện tại
ясвищу́
тысвисти́шь
он / она / оносвисти́т
мысвисти́м
высвисти́те
онисвистя́т
Quá khứ
Giống đựcсвисте́л
Giống cáiсвисте́ла
Giống trungсвисте́ло
Số nhiềuсвисте́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвисти́
Số nhiềuсвисти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвистя́щийсвисте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвистя́свисте́в, свистевши

Từ liên quan