свисту́н свистун

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người thích huýt, người hay huýt gió

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвисту́нсвистуны́
Sinh cáchсвистуна́свистуно́в
Tặng cáchсвистуну́свистуна́м
Đối cáchсвистуна́свистуно́в
Công cụ cáchсвистуно́мсвистуна́ми
Giới cáchсвистуне́свистуна́х