свисту́н
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người thích huýt, người hay huýt gió
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свисту́н | свистуны́ |
| Sinh cách | свистуна́ | свистуно́в |
| Tặng cách | свистуну́ | свистуна́м |
| Đối cách | свистуна́ | свистуно́в |
| Công cụ cách | свистуно́м | свистуна́ми |
| Giới cách | свистуне́ | свистуна́х |