свисто́к свисток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Còi
  2. tiếng còi, tiếng còi huýtсвист
  3. tu huýtигрушечныйcon, cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвисто́ксвистки́
Sinh cáchсвистка́свистко́в
Tặng cáchсвистку́свистка́м
Đối cáchсвисто́ксвистки́
Công cụ cáchсвистко́мсвистка́ми
Giới cáchсвистке́свистка́х