свисте́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- huýt sáo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | свищу́ |
| ты | свисти́шь |
| он / она / оно | свисти́т |
| мы | свисти́м |
| вы | свисти́те |
| они | свистя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свисте́л |
| Giống cái | свисте́ла |
| Giống trung | свисте́ло |
| Số nhiều | свисте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свисти́ |
| Số nhiều | свисти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | свистя́щий | свисте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | свистя́ | свисте́в, свистевши |