свине́ц свинец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chìметалл
  2. đạnviênперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвине́цсвинцы́
Sinh cáchсвинца́свинцо́в
Tặng cáchсвинцу́свинца́м
Đối cáchсвине́цсвинцы́
Công cụ cáchсвинцо́мсвинца́ми
Giới cáchсвинце́свинца́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa