свинцева́ть свинцевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mạ chì, phủ chì, bọc chì

Chia động từ

Hiện tại
ясвинцу́ю
тысвинцу́ешь
он / она / оносвинцу́ет
мысвинцу́ем
высвинцу́ете
онисвинцу́ют
Quá khứ
Giống đựcсвинцева́л
Giống cáiсвинцева́ла
Giống trungсвинцева́ло
Số nhiềuсвинцева́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвинцу́й
Số nhiềuсвинцу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвинцующийсвинцевавший
Bị độngсвинцуемыйсвинцованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвинцуясвинцевав, свинцевавши