свинцева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mạ chì, phủ chì, bọc chì
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | свинцу́ю |
| ты | свинцу́ешь |
| он / она / оно | свинцу́ет |
| мы | свинцу́ем |
| вы | свинцу́ете |
| они | свинцу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свинцева́л |
| Giống cái | свинцева́ла |
| Giống trung | свинцева́ло |
| Số nhiều | свинцева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свинцу́й |
| Số nhiều | свинцу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | свинцующий | свинцевавший |
| Bị động | свинцуемый | свинцованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | свинцуя | свинцевав, свинцевавши |