свинча́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- viên đạn chì, đạn chì
- con dấu chì, niêm phong chì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свинча́к | свинчаки́ |
| Sinh cách | свинчака́ | свинчако́в |
| Tặng cách | свинчаку́ | свинчака́м |
| Đối cách | свинча́к | свинчаки́ |
| Công cụ cách | свинчако́м | свинчака́ми |
| Giới cách | свинчаке́ | свинчака́х |