свинча́к свинчак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. viên đạn chì, đạn chì
  2. con dấu chì, niêm phong chì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвинча́ксвинчаки́
Sinh cáchсвинчака́свинчако́в
Tặng cáchсвинчаку́свинчака́м
Đối cáchсвинча́ксвинчаки́
Công cụ cáchсвинчако́мсвинчака́ми
Giới cáchсвинчаке́свинчака́х