плю́мбум плюмбум

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chìAn ancient word for lead.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплю́мбум—
Sinh cáchплю́мбума—
Tặng cáchплю́мбуму—
Đối cáchплю́мбум—
Công cụ cáchплю́мбумом—
Giới cáchплю́мбуме—