плю́мбум
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chìAn ancient word for lead.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плю́мбум | — |
| Sinh cách | плю́мбума | — |
| Tặng cách | плю́мбуму | — |
| Đối cách | плю́мбум | — |
| Công cụ cách | плю́мбумом | — |
| Giới cách | плю́мбуме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плю́мбум | — |
| Sinh cách | плю́мбума | — |
| Tặng cách | плю́мбуму | — |
| Đối cách | плю́мбум | — |
| Công cụ cách | плю́мбумом | — |
| Giới cách | плю́мбуме | — |