сверля́щий
tính từ
Nghĩa
- chói, chói tai, chối taiо звуках
- nhói buốt, đau, chóiо боло
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сверля́щий | сверля́щее | сверля́щая | сверля́щие |
| Sinh cách | сверля́щего | сверля́щего | сверля́щей | сверля́щих |
| Tặng cách | сверля́щему | сверля́щему | сверля́щей | сверля́щим |
| Đối cách | сверля́щий | сверля́щее | сверля́щую | сверля́щие |
| Công cụ cách | сверля́щим | сверля́щим | сверля́щей | сверля́щими |
| Giới cách | сверля́щем | сверля́щем | сверля́щей | сверля́щих |