Từ điển

    сверло́ сверло

    danh từgiống trungbất động vật

    Nghĩa

    1. Mũi khoan

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchсверло́свёрла
    Sinh cáchсверла́свёрл
    Tặng cáchсверлу́свёрлам
    Đối cáchсверло́свёрла
    Công cụ cáchсверло́мсвёрлами
    Giới cáchсверле́свёрлах

    Từ liên quan

    сверли́тьKhoan
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)