сверле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khoan
- khoan, khoét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сверле́ние | сверле́ния |
| Sinh cách | сверле́ния | сверле́ний |
| Tặng cách | сверле́нию | сверле́ниям |
| Đối cách | сверле́ние | сверле́ния |
| Công cụ cách | сверле́нием | сверле́ниями |
| Giới cách | сверле́нии | сверле́ниях |