сверга́ющий свергающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang lật đổ, đang phế truất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсверга́ющийсверга́ющеесверга́ющаясверга́ющие
Sinh cáchсверга́ющегосверга́ющегосверга́ющейсверга́ющих
Tặng cáchсверга́ющемусверга́ющемусверга́ющейсверга́ющим
Đối cáchсверга́ющего, сверга́ющийсверга́ющеесверга́ющуюсверга́ющих, сверга́ющие
Công cụ cáchсверга́ющимсверга́ющимсверга́ющей, сверга́ющеюсверга́ющими
Giới cáchсверга́ющемсверга́ющемсверга́ющейсверга́ющих

сверга́ть свергать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lật đổ, lật nhào, đánh đổ, quật đổ, quật nhào, đạp đổ, đánh trúc, hạ bệразг.

Chia động từ

Hiện tại
ясверга́ю
тысверга́ешь
он / она / оносверга́ет
мысверга́ем
высверга́ете
онисверга́ют
Quá khứ
Giống đựcсверга́л
Giống cáiсверга́ла
Giống trungсверга́ло
Số nhiềuсверга́ли
Mệnh lệnh
Số ítсверга́й
Số nhiềuсверга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсверга́ющийсверга́вший
Bị độngсверга́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсверга́ясверга́в, свергавши

Từ liên quan