сверже́ние свержение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Lật đổ, lật nhào, đánh đổ, quật đổ, quật nhào, đánh trúc, hạ bệразг.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсверже́ниесверже́ния
Sinh cáchсверже́ниясверже́ний
Tặng cáchсверже́ниюсверже́ниям
Đối cáchсверже́ниесверже́ния
Công cụ cáchсверже́ниемсверже́ниями
Giới cáchсверже́ниисверже́ниях