сбро́сить сбросить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm, mất
  2. giảm, giảm cân
  3. đặt lại
  4. rụng, trút
  5. ném xuống, hất bỏ, thả

Chia động từ

Tương lai
ясбро́шу
тысбро́сишь
он / она / оносбро́сит
мысбро́сим
высбро́сите
онисбро́сят
Quá khứ
Giống đựcсбро́сил
Giống cáiсбро́сила
Giống trungсбро́сило
Số nhiềuсбро́сили
Mệnh lệnh
Số ítсбро́сь
Số nhiềuсбро́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сбро́сивший
Bị động—сбро́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сбро́сив, сбросивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa