сба́вить
động từthể hoàn thành
Cặp thể сбавля́тьbớt đi, khấu bớt, giảm bớt, khấu trừ, khấu; giảm đi, giảm bớt, hạ bớt, giảm sút, giảm, sút
Nghĩa
- giảm bớt, bớt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сба́влю |
| ты | сба́вишь |
| он / она / оно | сба́вит |
| мы | сба́вим |
| вы | сба́вите |
| они | сба́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сба́вил |
| Giống cái | сба́вила |
| Giống trung | сба́вило |
| Số nhiều | сба́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сба́вь |
| Số nhiều | сба́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сба́вивший |
| Bị động | — | сба́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сба́вив, сбавивши |