сброс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đứt gãy, đặt lại, xả nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсбро́ссбро́сы
Sinh cáchсбро́сасбро́сов
Tặng cáchсбро́сусбро́сам
Đối cáchсбро́ссбро́сы
Công cụ cáchсбро́сомсбро́сами
Giới cáchсбро́сесбро́сах

Từ liên quan