сби́тый
tính từ
Nghĩa
- bị đánh chệch, bị đánh hỏngповреждённый ударами
- vẹt gót, mòn gótthông tụcобувиbị
- đánh đặcвспененыйđã
Ví dụ
- сбитый сапогиđôi ủng vẹt gót
- сбитые сливкиkem sữa đã đánh đặc
- крепко сбитыйthân thể chắc nịch, thân hình rắn rỏi, vạm vỡ, lực lưỡng