сколоти́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đóng ghép, tập hợp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сколочу́ |
| ты | сколо́тишь |
| он / она / оно | сколо́тит |
| мы | сколо́тим |
| вы | сколо́тите |
| они | сколо́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сколоти́л |
| Giống cái | сколоти́ла |
| Giống trung | сколоти́ло |
| Số nhiều | сколоти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сколоти́ |
| Số nhiều | сколоти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сколоти́вший |
| Bị động | — | сколо́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сколоти́в, сколотивши, сколотя́ |
