сколоти́ть сколотить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng ghép, tập hợp

Chia động từ

Tương lai
ясколочу́
тысколо́тишь
он / она / оносколо́тит
мысколо́тим
высколо́тите
онисколо́тят
Quá khứ
Giống đựcсколоти́л
Giống cáiсколоти́ла
Giống trungсколоти́ло
Số nhiềuсколоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítсколоти́
Số nhiềuсколоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сколоти́вший
Bị động—сколо́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сколоти́в, сколотивши, сколотя́