сапо́г сапог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ủng, bốtобувь
  2. ủng, bốt cao cổ
  3. ủng cao cổобувь
  4. ủng cao cổ
  5. ủng lội nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсапо́гсапоги́
Sinh cáchсапога́сапо́г
Tặng cáchсапогу́сапога́м
Đối cáchсапо́гсапоги́
Công cụ cáchсапого́мсапога́ми
Giới cáchсапоге́сапога́х

Từ liên quan