санте́хника сантехника

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kỹ thuật vệ sinhсанитарная техника

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсанте́хникасанте́хники
Sinh cáchсанте́хникисанте́хник
Tặng cáchсанте́хникесанте́хникам
Đối cáchсанте́хникусанте́хники
Công cụ cáchсанте́хникой, санте́хникоюсанте́хниками
Giới cáchсанте́хникесанте́хниках

Từ liên quan

санте́хник сантехник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ sửa ống nướcработник
  2. chuyên viên cấp thoát nướcработник

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсанте́хниксанте́хники
Sinh cáchсанте́хникасанте́хников
Tặng cáchсанте́хникусанте́хникам
Đối cáchсанте́хникасанте́хников
Công cụ cáchсанте́хникомсанте́хниками
Giới cáchсанте́хникесанте́хниках

Từ đồng nghĩa