санте́хник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ sửa ống nướcработник
- chuyên viên cấp thoát nướcработник
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | санте́хник | санте́хники |
| Sinh cách | санте́хника | санте́хников |
| Tặng cách | санте́хнику | санте́хникам |
| Đối cách | санте́хника | санте́хников |
| Công cụ cách | санте́хником | санте́хниками |
| Giới cách | санте́хнике | санте́хниках |