водопрово́дчик водопроводчик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ ống nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводопрово́дчикводопрово́дчики
Sinh cáchводопрово́дчикаводопрово́дчиков
Tặng cáchводопрово́дчикуводопрово́дчикам
Đối cáchводопрово́дчикаводопрово́дчиков
Công cụ cáchводопрово́дчикомводопрово́дчиками
Giới cáchводопрово́дчикеводопрово́дчиках