роса́ роса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sương, móc, sương móc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchроса́ро́сы
Sinh cáchросы́ро́с
Tặng cáchросе́ро́сам
Đối cáchросу́ро́сы
Công cụ cáchросо́й, росо́юро́сами
Giới cáchросе́ро́сах

Ví dụ

  • утренняя роса
    sương mai, sương sớm, sương móc buổi sáng

Từ liên quan