роса́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sương, móc, sương móc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | роса́ | ро́сы |
| Sinh cách | росы́ | ро́с |
| Tặng cách | росе́ | ро́сам |
| Đối cách | росу́ | ро́сы |
| Công cụ cách | росо́й, росо́ю | ро́сами |
| Giới cách | росе́ | ро́сах |
Ví dụ
- утренняя росаsương mai, sương sớm, sương móc buổi sáng

